family business

family business

The family business is run by a father, mother, and their two adult children.

Định nghĩa

Danh từ: - Doanh nghiệp gia đình: "family business" chỉ một công ty hoặc tổ chức kinh doanh được sở hữu điều hành hoàn toàn bởi các thành viên trong cùng một gia đình. Đặc điểm chính quyền sở hữu, quản lý kế thừa thường tập trung trong phạm vi gia đình.

dụ sử dụng
  • (Doanh nghiệp gia đình của họ đã hoạt động được ba thế hệ.)
  • ( ấy quyết định rời công việc công ty để tham gia vào doanh nghiệp gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to run a family business": điều hành một doanh nghiệp gia đình.

    • Running a family business requires balancing personal relationships with professional decisions. (Điều hành một doanh nghiệp gia đình đòi hỏi phải cân bằng giữa các mối quan hệ cá nhân các quyết định chuyên môn.)
  • "family business succession": sự kế thừa doanh nghiệp gia đình.

    • Planning for family business succession is crucial to avoid conflicts after the founder retires. (Lập kế hoạch kế thừa doanh nghiệp gia đình rất quan trọng để tránh xung đột sau khi người sáng lập nghỉ hưu.)
Biến thể từ gần giống
  • Family-owned business (danh từ): doanh nghiệp thuộc sở hữu gia đình (thường dùng thay thế cho "family business").

    • The bakery is a family-owned business that has been in the neighborhood for decades. (Tiệm bánh một doanh nghiệp thuộc sở hữu gia đình đã tồn tại trong khu phố này hàng thập kỷ.)
  • Family-run business (danh từ): doanh nghiệp do gia đình điều hành.

    • This small hotel is a family-run business, so the service is very personal. (Khách sạn nhỏ này doanh nghiệp do gia đình điều hành, vậy dịch vụ rất cá nhân hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Closely held corporation: công ty cổ phần sở hữu hạn chế (thường do một nhóm nhỏ hoặc gia đình nắm giữ).
  • Private family enterprise: doanh nghiệp nhân gia đình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take over the family business: tiếp quản doanh nghiệp gia đình.

    • After his father retired, he took over the family business. (Sau khi cha nghỉ hưu, anh ấy đã tiếp quản doanh nghiệp gia đình.)
  • Pass down the family business: truyền lại doanh nghiệp gia đình (cho thế hệ sau).

    • The tradition of passing down the family business from parent to child is common in many cultures. (Truyền thống truyền lại doanh nghiệp gia đình từ cha mẹ sang con cái rất phổ biến trong nhiều nền văn hóa.)
Thành ngữ liên quan
  • Keep it in the family: giữ lại trong gia đình (ám chỉ việc không bán hoặc chuyển giao cho người ngoài).
    • They decided to keep the business in the family rather than sell it to a competitor. (Họ quyết định giữ doanh nghiệp trong gia đình thay vì bán cho đối thủ cạnh tranh.)